Tool Chính sách Win-Win — 2 phía
Bảng SP dọc · hệ số bù mỗi SP · doanh thu cả hệ · số hộp từng cấp & từng sản phẩm
1 · Sản phẩm (mỗi SP 1 cột · ô vàng = điền tay: giá vốn, hệ số bù, % mix)
Tổng mix: 100% · Chênh LN ĐL bq (Q−N): —
2 · Point từng cấp (độc lập) + số lượng — kèm số hộp cần bán
Tổng point hệ: — / cần 120.000.000
—
3 · Chia thưởng (hệ số bù đã đưa lên bảng SP ở mục 1)
% trích quỹ thưởng ĐL
50%
Từ marketing 3 sao
Chia 1 sao / đại lý thường
100/0
% quỹ cho nhóm 1 sao
Phía tổng kho (công ty) — mỗi tháng
Doanh thu & LN cả hệ (mọi hộp qua kho công ty)
| Cấp | Số hộp | Doanh thu | LN kho công ty |
| Acc 3 sao tự bán | — | — | — |
| Các acc 1 sao | — | — | — |
| Các đại lý thường | — | — | — |
| Tổng cả hệ | — | — | — |
Số hộp từng SP — acc 3 sao tự bán (cân khả thi)
| Sản phẩm | % mix | Số hộp/tháng |
|---|
Thu về (marketing từ 3 sao)
Marketing cơ bản 3 sao—
Nâng cao từ 1 sao—
Nâng cao từ đại lý thường—
Thưởng quý/tháng—
Tổng marketing—
Chi ra & kết quả
Tài trợ chênh giá (cả hệ)—
Quỹ thưởng đại lý—
LN cả hệ (từ bảng trên)—
Lãi/lỗ ròng/tháng—
Lãi/lỗ ròng/năm—
Phía đại lý — thu nhập mỗi người / tháng
1 acc 1 sao
Số hộp bán—
LN bán hàng Droppii—
Marketing cơ bản (6%)—
Marketing nâng cao—
Thưởng từ quỹ 3 sao—
Tổng thu nhập Droppii—
LN nếu lấy kho—
Chênh Droppii vs kho—
Số hộp từng SP
1 đại lý thường
Số hộp bán—
LN bán hàng Droppii—
Marketing cơ bản (0%)—
Marketing nâng cao—
Thưởng từ quỹ 3 sao—
Tổng thu nhập Droppii—
LN nếu lấy kho—
Chênh Droppii vs kho—
Số hộp từng SP