JACテキストでまな建設業けんせつぎょう10
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 10
JAC セミナー「日本の建設業で働こう」 · giảng viên: thầy Suzuki (鈴木先生) · 23/12/2024
土木区分どぼくくぶん だい6しょう
Phân ngành Xây dựng hạ tầng (土木) — Chương 6
建設現場けんせつげんば施工せこうかんする知識ちしき
Kiến thức về thi công tại công trường xây dựng

Chương 6 của giáo trình 土木 rất rộng. Buổi này thầy chỉ chọn hai chủ đề liên quan tới nhiều người nhất: công tác đất (切り土・盛り土 và bảo vệ mái dốc), và giàn giáo — thứ mà thợ ngành nào lên công trường cũng phải đứng lên.

Đào đất và đắp đất
6.2
土工事どこうじ
Công tác đất
もと土地とちかたち
Hình dạng sườn núi ban đầu, khi chưa động vào

Nhật Bản nhiều núi, nên muốn làm đường hay xây nhà thì trước hết phải tạo ra mặt bằng phẳng. Thầy vẽ đường viền địa hình gốc trước để lát nữa so sánh — chỗ nào bị xén đi, chỗ nào được đắp thêm.

Đào đất và đắp đất
6.2
Xén bớt sườn núi đi để lấy mặt bằng — phần đất bị cắt đi
切土地きりとち
Nền đất tạo ra bằng cách đào (cắt) đi
擁壁ようへき
Tường chắn bằng bê tông, xây để giữ đất đắp không sạt ra

Máy đào (バックホウ) xén sườn núi xuống — đó là 切り土. Muốn mặt bằng rộng thêm nữa thì đổ đất bù vào chỗ trũng, nhưng phải xây 擁壁 trước để đất không tràn ra.

Đào đất và đắp đất
6.2
盛土地もりとち
Đắp đất / nền đất tạo ra bằng cách đắp thêm
切土法面きりどのりめん
Mặt dốc lộ ra sau khi đào — chỗ trước kia có đất, nay bị lấy đi nên yếu
法面保護工事のりめんほごこうじ
Công tác bảo vệ mái dốc — gia cố cho mặt dốc khỏi sạt

Phía đắp có 擁壁 đỡ nên tương đối yên tâm. Nguy hiểm nằm ở phía đào: đất ở đó vốn bị giữ bởi khối đất đã bị xén mất, giờ hở ra nên dễ lở. Vì vậy mới phải làm 法面保護工事.

Đào đất và đắp đất
6.2
法面保護工事のりめんほごこうじ
Công tác bảo vệ mái dốc

Có mặt bằng rồi vẫn chưa xây được ngay — nền còn xốp, phải dùng máy nặng như ロードローラー lu lèn cho chặt. Nền cứng rồi mới dựng nhà. Muốn ở yên tâm trên mảnh đất 切り土・盛り土 này thì 法面保護工事 (phía đào) và 擁壁 (phía đắp) là hai thứ quyết định.

切土法面きりどのりめん

Mái dốc do đào đất — ngoài thực địa
6.2

Ảnh công trường mở rộng đường. Mặt dốc bên phải chính là 切土法面 vừa được máy đào tạo ra. Để nguyên như thế, gặp mưa lớn là sạt.

法面保護工事のりめんほごこうじ

Bảo vệ mái dốc bằng block bê tông
6.2

Một cách gia cố: xếp các block bê tông phủ kín mặt dốc. Nước mưa vẫn thoát được nhưng đất không bị cuốn trôi.

土砂どしゃくずれ

Sạt lở đất đá
6.2

Ở Nhật, sau mưa lớn là tin sạt lở đất lại lên truyền hình. Vì vậy khi định mở đường bên dưới một sườn núi yếu, phải khảo sát trước và làm biện pháp chống sạt — không đợi xảy ra rồi mới xử lý.

斜面安定工事しゃめんあんていこうじ

Công tác ổn định sườn dốc
6.2
フレーム吹付ふきつ工法こうほう
Phương pháp phun tạo khung (khung ô vuông bê tông trên mái dốc)

Bên dưới sườn dốc này là một con đường xe chạy khá đông, nên phải gia cố cho mái dốc khỏi lở. Kiểu lưới ô vuông này gọi là フレーム吹付け工法 — đi xe trên đường núi ở Nhật là thấy suốt.

法面保護工事のりめんほごこうじ

Công tác bảo vệ mái dốc — thi công
6.2
地山じやま
Nền đất tự nhiên gốc — mặt đất sau khi đã dọn sạch

Trình tự: chặt bỏ cây, gạt hết đá có thể lăn xuống, rồi căng lưới thép bám theo 地山. Đây là bước chuẩn bị trước khi phun bê tông.

法面保護工事のりめんほごこうじ

Công tác bảo vệ mái dốc — phun bê tông
6.2
フレーム吹付ふきつ工法こうほう
Phương pháp phun tạo khung

Chuẩn bị xong thì phun bê tông lên lưới. Nhìn kỹ phía trên có dây thừng — thợ phải buộc người cố định vào dây rồi mới phun. Chỗ như thế này máy lớn không vào được, nên phải làm bằng sức người (人力施工).

法面保護工事のりめんほごこうじ

Từ bảo vệ mái dốc → chuyển sang giàn giáo
6.2
単管足場たんかんあしば
Giàn giáo ống đơn — ghép từ các ống 単管パイプ
とび工事こうじ
Công tác tobi — nghề dựng giàn giáo

Bảo vệ mái dốc cũng có loại phải dựng hẳn giàn giáo mới làm được. Phóng to một góc thì thấy đây là 単管足場 — ghép ống nên tạo được hình rất phức tạp. Dựng giàn giáo là việc của thợ とび, nhưng người đứng lên giàn giáo thì đủ mọi nghề — nên từ đây thầy chuyển sang nói về giàn giáo.

足場あしば種類しゅるい

Các loại giàn giáo
6.2
単管足場たんかんあしば
Giàn giáo ống đơn — nối bằng khớp kẹp (クランプ)
くさび緊結式足場きんけつしきあしば
Giàn giáo liên kết chốt nêm — chỉ cần đóng nêm vào là khoá chặt

緊結 nghĩa là buộc chặt hai vật trở lên lại với nhau. Loại くさび緊結式 làm được việc đó rất nhanh, chỉ việc lắp vào rồi đóng nêm. Thầy dặn: giáo trình liệt kê mấy loại giàn giáo thì nên thuộc hết, vì đề hay hỏi tên loại.

足場あしば倒壊とうかい崩壊ほうかい事故じこ

Tai nạn giàn giáo đổ / sập
6.2
Trên slide, hai chữ 倒壊 và 崩壊 bị gạch chéo ✕ — ý là phải làm cho những tai nạn này không xảy ra.
基礎きそ強固きょうこ
Làm phần nền móng cho thật chắc
建地たてじ垂直すいちょくに、ぬの建地たてじ直角ちょっかく
Cột đứng phải thẳng đứng, thanh ngang phải vuông góc với cột
脚部きゃくぶ固定こていする
Phần chân giàn giáo phải được cố định
筋交すじかいの取付とりつ
Lắp thanh giằng chéo
かべつなぎの取付とりつ
Lắp thanh neo vào tường công trình

Năm điểm này người thợ とび dựng giàn giáo dĩ nhiên phải thuộc. Nhưng thầy nhấn: người sử dụng giàn giáo cũng cần biết — nhìn giàn giáo mà thấy đủ năm thứ này thì mới yên tâm tập trung làm việc.

基礎きそ強固きょうこ

① Làm nền móng cho thật chắc
6.2
敷板しきいた設置せっち
Đặt tấm lót dưới chân giàn giáo

Nền đất chỗ dựng giàn giáo mà yếu thì giàn giáo có thể lún hoặc đổ. Vì vậy phải lót 敷板 (mũi tên vàng trong ảnh) để dàn đều tải trọng xuống đất.

基礎きそ強固きょうこ

① Làm nền móng cho thật chắc
6.2

Giàn giáo trùng tu lâu đài — rất nặng. Nhìn xuống chân sẽ thấy 敷板 ở đây là tấm thép, trên đó còn xếp thêm dầm thép rồi mới dựng giàn giáo lên. Đó chính là 「基礎を強固に」.

建地たてじ垂直すいちょくに、ぬの建地たてじ直角ちょっかく

② Cột đứng thẳng đứng, thanh ngang vuông góc với cột
6.2
敷盤しきばん
Tấm lót vuông (kim loại hoặc nhựa) đặt dưới từng chân giàn giáo

Nhà dân thì khó đặt tấm 敷板 dài, nên dùng 敷盤 — tấm vuông bằng kim loại hoặc nhựa, lót riêng cho từng chân để cả giàn không bị lún.
Chú ý phân biệt: 敷板 (tấm dài) ≠ 敷盤 (tấm vuông từng chân).

建地たてじ垂直すいちょくに、ぬの建地たてじ直角ちょっかく

② Cột đứng thẳng đứng, thanh ngang vuông góc với cột
6.2
建地たてじ
Cột đứng — thanh dựng thẳng góc với mặt đất
ぬの
Thanh ngang — gắn vuông góc vào cột đứng

Giàn giáo có cái cao tới 40 m. Ở tầng dưới cùng chỉ lệch một chút thôi thì lên trên sai lệch thành rất lớn. Vì vậy khi dựng tầng đáy, thợ làm hai người một tổ, vừa soi thước thăng bằng (レベル) vừa hô nhau nhích lên nhích xuống để chỉnh cho thật chuẩn.

脚部きゃくぶ固定こていする

③ Cố định phần chân giàn giáo
6.2

Chân giàn giáo thường là loại vặn ren để chỉnh cao thấp (ジャッキ式). Chỉnh xong phải đóng đinh cố định xuống 敷板 cho khỏi xê dịch — đúng như trong ảnh.

この写真しゃしん不安ふあんになりませんか

Nhìn ảnh này, bạn có thấy bất an không?
6.2

Thầy cho xem một ảnh chưa đạt. Tấm 敷盤 vàng có lót thật, nhưng chân giàn giáo đặt lệch quá về mép — sắp trượt ra ngoài. Tấm màu cam phía sau nhìn kỹ thì đã nứt. Học xong ba điểm ①②③ là mình đủ sức tự nhìn ra những chỗ nguy hiểm như vậy.

筋交すじかいの取付とりつ

④ Lắp thanh giằng chéo
6.2
筋交すじか
Thanh giằng chéo — gắn xiên so với 建地 và 布

Chân đế chắc rồi thì càng lên cao càng cần 筋交い: thanh lắp chéo giữa cột đứng và thanh ngang, để giàn giáo chịu được lực đẩy ngang. Trong ảnh có một thanh giằng rất lớn chạy chéo qua cả mảng giàn giáo.

かべつなぎの取付とりつ

⑤ Lắp thanh neo vào tường
6.2
かべつなぎ
Thanh neo nối giàn giáo vào công trình

Giàn giáo nhìn ngang thì bề rộng rất mỏng, nên dễ đổ ụp. Cách chống: khoan lỗ vào tường công trình rồi dùng 壁つなぎ nối giàn giáo với công trình. Chủ toà nhà đôi khi không thích bị khoan tường, nhưng xét về an toàn thì bắt buộc phải làm.

かべつなぎの取付とりつ

⑤ Lắp thanh neo vào tường — kiểu kẹp
6.2
クランプしきかべつなぎ
Thanh neo kiểu kẹp (clamp) — kẹp vào kết cấu sẵn có, không phải khoan

壁つなぎ cũng có nhiều kiểu. Kiểu クランプ式 kẹp trực tiếp vào bộ phận có sẵn của công trình để nối với giàn giáo.

タワークレーン

Cần trục tháp
6.2

Không phải giàn giáo, nhưng nguyên lý giống hệt: cần trục tháp cao như vậy cũng phải dùng 壁つなぎ loại thật chắc để cố định vào toà nhà cho khỏi đổ.

先行足場せんこうあしば

Giàn giáo dựng trước (dựng xong giàn giáo rồi mới xây nhà)
6.2
シートを たたんで 仕事しごとえる
Gấp bạt lại rồi mới kết thúc công việc

Nhà thấp thì hay dựng 先行足場 — giàn giáo có trước, công trình có sau. Nhưng khi đó chưa có tường để bắt 壁つなぎ, nên phải dùng ống 単管 nối các mặt giàn giáo lại với nhau cho cứng.
Điểm quan trọng nhất trong ảnh: tấm bạt (シート). Chưa có nhà chắn gió mà để bạt căng ra, gặp gió mạnh là giàn giáo bị thổi đổ. Vì vậy ngày gió to hoặc khi hết ca, phải gấp bạt lại — không để mở.

おわり
Kết thúc buổi học

Thầy dặn câu cuối: đi ngoài phố sẽ gặp rất nhiều công trường có giàn giáo. Hãy nhìn bằng con mắt vừa học — giàn giáo này dựng kiểu gì, có đủ 敷板・建地垂直・脚部固定・筋交い・壁つなぎ chưa, có an toàn không. Nhìn như vậy vài lần là nhớ rất lâu.