Bản song ngữ dựng lại đúng slide và đúng thứ tự thầy giảng, để soi cùng video gốc từng trang một. Mỗi dòng tiếng Nhật đều có furigana và câu dịch tiếng Việt ngay bên dưới.
Chương 5 của giáo trình liệt kê rất nhiều dụng cụ. Buổi này thầy không đọc hết mà chọn ra 4 nghề có những dụng cụ mang tên lạ — lạ tới mức người Nhật không làm nghề đó cũng không biết.
Bốn mã mục này khớp thẳng với ngân hàng đề chuong-5.json (建築編). Ghi lại số mục để tra đề sau: 5.1.9 · 5.2.1 · 5.2.3 · 5.2.12.
Thầy mở bài bằng chính bốn cái tên này: người Nhật bình thường cũng không biết chúng là gì. Nghe lạ nên dễ nhớ — và đề thi hay hỏi đúng loại tên như vậy.
Là nghề dùng gỗ để dựng nhà; người làm nghề này ở Nhật gọi là 大工 (だいく). Việc quan trọng nhất là gia công gỗ cho thật thẳng — cột, dầm đều phải thẳng và phẳng, nên mới sinh ra nhiều dụng cụ riêng.
Mặt sau có một lưỡi dao nhỏ nhô ra (chỗ mũi tên vàng). Áp cữ vào cạnh gỗ rồi kéo về phía mình, lưỡi dao rạch thành một vệt thẳng. Dụng cụ có từ rất xưa, đến nay vẫn dùng.
Phân biệt bằng hướng của hai thanh gỗ: khác hướng (đâm ngang) → 仕口; cùng hướng (nối tiếp cho dài ra) → 継手. Đây là chỗ đề rất hay hỏi.
Đục có nhiều bề rộng, nhiều hình dạng khác nhau — đây là dụng cụ cơ bản của thợ mộc. Nhưng đục tay để ra mối nối đẹp cần rất nhiều kỹ thuật.
Vì đục tay khó nên nay phần lớn mối nối được cắt bằng máy. Máy còn làm được mặt cong tròn — nhìn ảnh sẽ thấy các đầu gỗ bo tròn — nhờ vậy hai thanh gỗ lắp vào nhau dễ hơn.
仕口 và 継手 là cách gọi theo HƯỚNG nối, không phải từ riêng của nghề mộc. Nghề kết cấu thép dùng, nghề lắp đường ống 配管工事 cũng dùng. Thầy dặn nhớ kỹ điểm này.
Nhà gỗ Nhật để lộ mặt gỗ ra ngoài, nên chỗ nhìn thấy phải bào thật đẹp. Thợ giỏi bào ra một dải phoi dài liền không đứt, mỏng tới mức nhìn xuyên qua được.
Thầy nhấn: tay nghề giỏi thôi chưa đủ. Dụng cụ có lưỡi như かんな, のみ phải được mài bằng と石 và bảo dưỡng thường xuyên thì mới cắt ngọt.
Là nghề dùng nhiều loại vật liệu để trát lên mặt tường, mặt sàn của công trình. Nghe tên 左官 thì khó hình dung, nhưng nhìn ảnh phố cổ Nhật là nhận ra ngay.
Đi trong phố cổ Nhật hay gặp loại nhà tường trắng như thế này. Chính thợ 左官 làm ra mặt tường đó.
Vật liệu tạo nên bức tường trắng ấy tên là 漆喰 (しっくい). Nhớ tên này — lát nữa sang phần mái nhà nó sẽ quay lại.
Ngày nay thợ 左官 hay dùng モルタル hơn. Phân biệt cho rõ: 漆喰 là vữa vôi truyền thống, モルタル là xi măng + cát.
Thầy kể quyển sách thầy có ghi hơn 40 loại こて khác nhau. Đặt vữa lên コテ板, rồi lia bay một nhát là vữa bám lên tường — thợ lâu năm làm động tác này rất mượt.
Việc đổ bê tông gọi là コンクリート打設 (だせつ). Đổ xong phải xoa cho mặt phẳng đẹp — trong ảnh thợ đang dùng một cái bay nhỏ.
Đây là loại bay khá phổ biến trong nghề. Tên của nó đến từ hình dáng giống chiếc lá — slide sau sẽ cho thấy lá gì.
Bên bờ sông Nhật hay trồng 柳 (cây liễu). Lá liễu thon dài — bay trát có hình giống lá đó nên gọi là 柳葉ごて. Người Nhật đặt tên dụng cụ theo kiểu «giống cái gì thì gọi theo cái đó» rất nhiều; lát nữa còn gặp thêm một cái nữa.
Thợ giỏi tới đâu thì chỉ với 柳葉ごて cũng khó xoa phẳng hoàn toàn. Nên có thêm cái bay lớn hơn này: coi chỗ gồ ghề như những con sóng, xoa cho «sóng» biến mất — vì thế tên là 波消 (xoá sóng).
Thầy báo trước: ở phần mái, công việc của thợ 左官 vừa học xong sẽ xuất hiện lại. Hai nghề nối vào nhau ngay trên mái nhà.
Nhắc tới mái nhà Nhật là nhớ ngay mái ngói 瓦; nhà xưa gần như đều lợp ngói.
Mỗi viên ngói nặng khoảng 2,5–3 kg, mà một mái cần rất nhiều viên. Vác tay lên mái quá nặng nên nay dùng tời 荷揚げ用ウィンチ — dụng cụ này có ghi trong giáo trình.
Ngói có nhiều hình dạng theo từng vị trí trên mái, nhưng vẫn có lúc phải tự chặt viên ngói cho vừa. Khi đó dùng búa chuyên dụng này — nghe nói chặt cho chuẩn là rất khó, nên gần đây đã có cả máy cắt ngói (瓦カッター).
Nhiệm vụ chính của mái là không cho nước mưa lọt vào nhà, nên khe hở là vấn đề. Thầy dặn kỹ: 面戸 KHÔNG phải tên riêng của chỗ này trên mái — nó là từ chỉ chung khe hở giữa hai vật.
Bịt khe 面戸 bằng chính しっくい đã học ở phần 左官 — chỗ trắng trong ảnh. Đây là lúc hai nghề gặp nhau.
Nhưng khe hở trên mái rất hẹp, bay trát thường không lọt vào. Vì vậy phải có một loại bay riêng — xem slide sau.
Cán bay uốn cong giống cái cổ con hạc (鶴) nên thợ còn gọi là つるくび. Thầy đùa: ở công trường mà cai bảo «lấy hộ cái tsurukubi» thì cứ đưa loại bay này.
Thầy kể chuyện riêng: đến Shiga — tỉnh có hồ Biwa lớn nhất Nhật Bản — để xem ngôi chùa nổi tiếng này, nhưng đúng lúc chùa đang thay mái nên không xem được cảnh như trong ảnh.
Thay mái mới gọi là 屋根を葺き替える. Người ta dựng cả một nhà thép trùm lên ngôi chùa để làm — cảnh hiếm thấy. Mái chùa này lợp bằng サワラ, một loại gỗ chịu nước. Vật liệu mái rất đa dạng (ngói, kim loại, asphalt, gỗ) nên mỗi công ty thường chỉ giỏi một loại.
Nghề đá dùng đá để hoàn thiện cho công trình đẹp lên. Kiểu 乱張り (らんばり) là chẻ đá tự nhiên rồi ghép lại — hay thấy ở lối vào nhà. Bốn dụng cụ tên lạ ở đầu buổi: かなじめ (búa có vòng sắt, chèn vào khe để nhích viên đá); せっとう và こやすけ (một cặp — đặt こやすけ lên đá rồi lấy せっとう gõ vào, cho lực mạnh mà vẫn chính xác); びしゃん (búa mặt sần như búa dần thịt, đập lên tạo hoa văn nhám — mặt bê tông làm kiểu này gọi là びしゃん仕上げ, rất tốn công nên thấy nó là biết công trình đắt tiền). Bào mỏng dần bề mặt bê tông hay vật cứng thì gọi là はつり.