JACテキストでまな建設業けんせつぎょう11
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — Buổi 11
一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 日本の建設業で働こうセミナー · 講師 鈴木先生

Bản song ngữ dựng lại đúng slide và đúng thứ tự thầy giảng, để soi cùng video gốc từng trang một. Mỗi dòng tiếng Nhật đều có furigana và câu dịch tiếng Việt ngay bên dưới.

建築区分けんちくくぶん だい5しょう
Phân ngành Kiến trúc — Chương 5
建築工事けんちくこうじ使つかわれる工具こうぐ機械きかい材料ざいりょうなど
Dụng cụ, máy móc, vật liệu… dùng trong thi công kiến trúc

Chương 5 của giáo trình liệt kê rất nhiều dụng cụ. Buổi này thầy không đọc hết mà chọn ra 4 nghề có những dụng cụ mang tên lạ — lạ tới mức người Nhật không làm nghề đó cũng không biết.

今日きょうはなす4つの工事こうじ

Bốn nghề được nói tới trong buổi này
第5章
5.1.9 建築大工工事けんちくだいくこうじ
Thi công mộc xây dựng — dùng gỗ dựng nhà
5.2.1 左官工事さかんこうじ
Thi công trát — trát vữa lên tường, nền
5.2.3 屋根工事やねこうじ
Thi công mái — lợp ngói, chống dột
5.2.12 石工事いしこうじ
Thi công đá — ốp lát đá hoàn thiện

Bốn mã mục này khớp thẳng với ngân hàng đề chuong-5.json (建築編). Ghi lại số mục để tra đề sau: 5.1.9 · 5.2.1 · 5.2.3 · 5.2.12.

石工事いしこうじ(いし こうじ)

Thi công đá — mấy cái tên dụng cụ rất lạ
5.2.12
せっとう
Búa lớn dùng để gõ vào búa khác (settou)
こやすけ
Búa nhỏ đặt lên đá, bị búa lớn gõ vào (koyasuke)
かなじめ
Búa có vòng sắt ở đầu, dùng nhích/chỉnh vị trí viên đá
びしゃん
Búa mặt sần, đập lên đá tạo hoa văn nhám

Thầy mở bài bằng chính bốn cái tên này: người Nhật bình thường cũng không biết chúng là gì. Nghe lạ nên dễ nhớ — và đề thi hay hỏi đúng loại tên như vậy.

だい5しょう 5.1.9 建築大工工事けんちくだいくこうじ
5.1.9 — Thi công mộc xây dựng

Là nghề dùng gỗ để dựng nhà; người làm nghề này ở Nhật gọi là 大工 (だいく). Việc quan trọng nhất là gia công gỗ cho thật thẳng — cột, dầm đều phải thẳng và phẳng, nên mới sinh ra nhiều dụng cụ riêng.

筋毛引すじけび

Sujikebiki — cữ vạch đường thẳng trên gỗ
5.1.9
材料ざいりょうおなはばなが直線ちょくせん
Vạch một đường thẳng dài, cách mép gỗ đúng một khoảng cố định

Mặt sau có một lưỡi dao nhỏ nhô ra (chỗ mũi tên vàng). Áp cữ vào cạnh gỗ rồi kéo về phía mình, lưỡi dao rạch thành một vệt thẳng. Dụng cụ có từ rất xưa, đến nay vẫn dùng.

仕口しくち(しくち)・継手つぎて(つぎて)

Hai kiểu nối gỗ — nối vuông góc và nối nối dài
5.1.9
仕口しくち(しくち)b2
Mối nối VUÔNG GÓC — hai thanh gặp nhau theo hướng khác nhau
継手つぎて(つぎて)b3
Mối nối NỐI DÀI — hai thanh cùng một hướng, nối cho dài thêm

Phân biệt bằng hướng của hai thanh gỗ: khác hướng (đâm ngang) → 仕口; cùng hướng (nối tiếp cho dài ra) → 継手. Đây là chỗ đề rất hay hỏi.

のみ

Nomi — đục gỗ
5.1.9
仕口しくち継手つぎてつくとき使つか
Dùng khi đục tạo mối nối 仕口 và 継手

Đục có nhiều bề rộng, nhiều hình dạng khác nhau — đây là dụng cụ cơ bản của thợ mộc. Nhưng đục tay để ra mối nối đẹp cần rất nhiều kỹ thuật.

マシン加工かこう仕口しくち継手つぎて

Mối nối 仕口・継手 gia công bằng máy
5.1.9

Vì đục tay khó nên nay phần lớn mối nối được cắt bằng máy. Máy còn làm được mặt cong tròn — nhìn ảnh sẽ thấy các đầu gỗ bo tròn — nhờ vậy hai thanh gỗ lắp vào nhau dễ hơn.

鉄骨工事てっこつこうじ仕口しくちブラケット

仕口 không phải chỉ có ở nghề mộc
5.1.9
はしらはりよこからつける
Dầm gắn vào cột theo phương ngang → đó cũng là 仕口
仕口しくちブラケット
Shikuchi bracket — đoạn thép chờ hàn sẵn ở cột

仕口 và 継手 là cách gọi theo HƯỚNG nối, không phải từ riêng của nghề mộc. Nghề kết cấu thép dùng, nghề lắp đường ống 配管工事 cũng dùng. Thầy dặn nhớ kỹ điểm này.

かんな

Kanna — bào gỗ
5.1.9

Nhà gỗ Nhật để lộ mặt gỗ ra ngoài, nên chỗ nhìn thấy phải bào thật đẹp. Thợ giỏi bào ra một dải phoi dài liền không đứt, mỏng tới mức nhìn xuyên qua được.

いし

Toishi — đá mài
5.1.9
かんなや のみのをとぐ
Mài lưỡi bào, lưỡi đục cho luôn sắc

Thầy nhấn: tay nghề giỏi thôi chưa đủ. Dụng cụ có lưỡi như かんな, のみ phải được mài bằng と石 và bảo dưỡng thường xuyên thì mới cắt ngọt.

だい5しょう 5.2.1 左官工事さかんこうじ
5.2.1 — Thi công trát (nghề sakan)

Là nghề dùng nhiều loại vật liệu để trát lên mặt tường, mặt sàn của công trình. Nghe tên 左官 thì khó hình dung, nhưng nhìn ảnh phố cổ Nhật là nhận ra ngay.

日本にほんふるまちしろかべ

Những bức tường trắng ở phố cổ Nhật Bản
5.2.1

Đi trong phố cổ Nhật hay gặp loại nhà tường trắng như thế này. Chính thợ 左官 làm ra mặt tường đó.

漆喰しっくい(しっくい)

Shikkui — vữa vôi truyền thống
5.2.1

Vật liệu tạo nên bức tường trắng ấy tên là 漆喰 (しっくい). Nhớ tên này — lát nữa sang phần mái nhà nó sẽ quay lại.

モルタル

Mortar — vữa xi măng trộn cát
5.2.1
セメントにすなぜた材料ざいりょう
Vật liệu trộn từ xi măng và cát

Ngày nay thợ 左官 hay dùng モルタル hơn. Phân biệt cho rõ: 漆喰 là vữa vôi truyền thống, モルタル là xi măng + cát.

こて・コテいた

Kote (bay trát) và tấm đỡ vữa
5.2.1
こて
Bay trát — dụng cụ quan trọng nhất của thợ 左官
コテいた
Tấm gỗ/nhựa cầm tay để đỡ vữa, dùng cặp với bay

Thầy kể quyển sách thầy có ghi hơn 40 loại こて khác nhau. Đặt vữa lên コテ板, rồi lia bay một nhát là vữa bám lên tường — thợ lâu năm làm động tác này rất mượt.

コンクリート打設後だせつご表面ひょうめん

Làm phẳng mặt sau khi đổ bê tông
5.2.1

Việc đổ bê tông gọi là コンクリート打設 (だせつ). Đổ xong phải xoa cho mặt phẳng đẹp — trong ảnh thợ đang dùng một cái bay nhỏ.

柳葉やなぎばごて

Yanagiba-gote — bay hình lá liễu
5.2.1

Đây là loại bay khá phổ biến trong nghề. Tên của nó đến từ hình dáng giống chiếc lá — slide sau sẽ cho thấy lá gì.

やなぎ(やなぎ)

Yanagi — cây liễu
5.2.1

Bên bờ sông Nhật hay trồng 柳 (cây liễu). Lá liễu thon dài — bay trát có hình giống lá đó nên gọi là 柳葉ごて. Người Nhật đặt tên dụng cụ theo kiểu «giống cái gì thì gọi theo cái đó» rất nhiều; lát nữa còn gặp thêm một cái nữa.

波消なみけしごて

Namikeshi-gote — bay xoá sóng
5.2.1
モルタルがすこかわいてから使つか
Dùng khi vữa đã se lại một chút, để xoa cho thật phẳng

Thợ giỏi tới đâu thì chỉ với 柳葉ごて cũng khó xoa phẳng hoàn toàn. Nên có thêm cái bay lớn hơn này: coi chỗ gồ ghề như những con sóng, xoa cho «sóng» biến mất — vì thế tên là 波消 (xoá sóng).

だい5しょう 5.2.3 屋根工事やねこうじ
5.2.3 — Thi công mái

Thầy báo trước: ở phần mái, công việc của thợ 左官 vừa học xong sẽ xuất hiện lại. Hai nghề nối vào nhau ngay trên mái nhà.

かわら(かわら)

Kawara — ngói
5.2.3

Nhắc tới mái nhà Nhật là nhớ ngay mái ngói 瓦; nhà xưa gần như đều lợp ngói.

1まいやく3kg・ようウィンチ

Một viên ngói ~3 kg · Tời nâng vật liệu
5.2.3
ようウィンチ
Tời kéo vật liệu lên mái

Mỗi viên ngói nặng khoảng 2,5–3 kg, mà một mái cần rất nhiều viên. Vác tay lên mái quá nặng nên nay dùng tời 荷揚げ用ウィンチ — dụng cụ này có ghi trong giáo trình.

瓦用かわらようハンマー

Kawara-yō hammer — búa chuyên chặt ngói
5.2.3

Ngói có nhiều hình dạng theo từng vị trí trên mái, nhưng vẫn có lúc phải tự chặt viên ngói cho vừa. Khi đó dùng búa chuyên dụng này — nghe nói chặt cho chuẩn là rất khó, nên gần đây đã có cả máy cắt ngói (瓦カッター).

かんむりがわら・のしがわら面戸めんど

Ngói nóc, ngói xếp, và khe hở 面戸
5.2.3
のしがわら
Ngói dẹt xếp chồng 2–3 lớp ở phần nóc
かんむりがわら
Ngói «đội mũ» úp lên trên cùng
面戸めんど ものの あいだに できる すきま
面戸 = khe hở sinh ra giữa hai vật

Nhiệm vụ chính của mái là không cho nước mưa lọt vào nhà, nên khe hở là vấn đề. Thầy dặn kỹ: 面戸 KHÔNG phải tên riêng của chỗ này trên mái — nó là từ chỉ chung khe hở giữa hai vật.

しっくい

Shikkui — bịt khe bằng vữa vôi
5.2.3

Bịt khe 面戸 bằng chính しっくい đã học ở phần 左官 — chỗ trắng trong ảnh. Đây là lúc hai nghề gặp nhau.

面戸めんどにしっくいを

Trát shikkui vào khe 面戸
5.2.3

Nhưng khe hở trên mái rất hẹp, bay trát thường không lọt vào. Vì vậy phải có một loại bay riêng — xem slide sau.

面戸めんどゴテ・つるくび

Mendo-gote — bay bịt khe, còn gọi «cổ hạc»
5.2.3
つるくび
Tsurukubi — «cổ chim hạc», tên gọi khác của cùng cái bay

Cán bay uốn cong giống cái cổ con hạc (鶴) nên thợ còn gọi là つるくび. Thầy đùa: ở công trường mà cai bảo «lấy hộ cái tsurukubi» thì cứ đưa loại bay này.

延暦寺根本中堂えんりゃくじこんぽんちゅうどう

Enryakuji Konpon-chūdō (tỉnh Shiga)
5.2.3

Thầy kể chuyện riêng: đến Shiga — tỉnh có hồ Biwa lớn nhất Nhật Bản — để xem ngôi chùa nổi tiếng này, nhưng đúng lúc chùa đang thay mái nên không xem được cảnh như trong ảnh.

屋根やねえる・サワラ

Thay mới toàn bộ mái · gỗ Sawara
5.2.3
サワラ
Sawara — loại gỗ chịu nước, xếp lớp làm mái

Thay mái mới gọi là 屋根を葺き替える. Người ta dựng cả một nhà thép trùm lên ngôi chùa để làm — cảnh hiếm thấy. Mái chùa này lợp bằng サワラ, một loại gỗ chịu nước. Vật liệu mái rất đa dạng (ngói, kim loại, asphalt, gỗ) nên mỗi công ty thường chỉ giỏi một loại.

だい5しょう 5.2.12 石工事いしこうじ
5.2.12 — Thi công đá
⚠ Bộ ảnh chụp slide dừng lại đúng ở trang tiêu đề này — phần thầy giảng về 石工事 chưa có ảnh slide. Nội dung dưới đây lấy từ lời giảng của thầy để học viên soi tiếp với video.

Nghề đá dùng đá để hoàn thiện cho công trình đẹp lên. Kiểu 乱張り (らんばり) là chẻ đá tự nhiên rồi ghép lại — hay thấy ở lối vào nhà. Bốn dụng cụ tên lạ ở đầu buổi: かなじめ (búa có vòng sắt, chèn vào khe để nhích viên đá); せっとうこやすけ (một cặp — đặt こやすけ lên đá rồi lấy せっとう gõ vào, cho lực mạnh mà vẫn chính xác); びしゃん (búa mặt sần như búa dần thịt, đập lên tạo hoa văn nhám — mặt bê tông làm kiểu này gọi là びしゃん仕上げ, rất tốn công nên thấy nó là biết công trình đắt tiền). Bào mỏng dần bề mặt bê tông hay vật cứng thì gọi là はつり.