Bản song ngữ dựng lại đúng slide và đúng thứ tự thầy giảng. Mỗi dòng tiếng Nhật đều có furigana và câu dịch tiếng Việt ngay bên dưới, để bạn soi được với video gốc từng trang một.
«建築 (kenchiku)» là mảng nhà cửa, công trình dân dụng — khác với «土木 (doboku)» là mảng hạ tầng. Chương 6 của giáo trình Kiến trúc viết về kiến thức thi công của từng ngành chuyên môn; buổi này thầy Suzuki chỉ chọn ra ba ngành để giảng.
Nói «塗装工事» nhưng thực ra có rất nhiều loại khác nhau. Bắt đầu từ loại dễ thấy nhất: sơn mặt ngoài của toà nhà, thợ dùng ローラー (con lăn) để lăn.
Đáng chú ý là 防火塗装: sơn xong nhìn như sơn thường, nhưng khi lửa táp vào thì lớp sơn phồng nở ra, tạo lớp không khí che cho công trình.
Dụng cụ: 刷毛 chỗ hẹp, ローラー mảng rộng, スプレーガン phun sương. 養生 = che kín chỗ không được dính sơn.
Người ngoài nghề hay nghĩ «cứ để đấy là khô», nhưng đây mới là chỗ khó. Nếu 下塗り làm không đúng, sơn khô xong sẽ bong tróc từng mảng. Ba lớp phải làm đủ và làm đúng thứ tự.
Giữa 下塗り → 中塗り → 上塗り đều phải chờ đủ 工程間隔時間. Thời gian này thay đổi theo thời tiết: nắng, mưa, lạnh, đêm ngày đều khác nhau — nên đây là con số phải tra theo sơn và theo điều kiện, không tự đoán.
Thầy mở đầu bằng một cái bẫy: ảnh này không phải 下地 — đây là phần hoàn thiện (dán giấy tường, ốp trần, sàn thì chưa làm). Tên mục có thêm chữ 下地, tức là lớp nền nằm bên dưới lớp hoàn thiện đó.
Muốn dán giấy tường (クロス) thì bên dưới phải có lớp nền. Lớp nền này làm bằng 石こうボード — tấm thạch cao, nên gọi là ボード下地. Những vệt trắng loang lổ trên ảnh không phải vết bẩn — đó là bột trét (パテ), sẽ nói ở trang sau.
Tấm thạch cao chỉ là thạch cao dán lớp giấy mỏng nên dao rọc cắt được. Bước ③④ mới quyết định: thợ vừa chà vừa sờ tay lên tường — độ phẳng ở đây quyết định độ đẹp khi dán giấy tường.
Vách ngăn chia phòng trong nhà bê tông dùng 軽天材 — chữ 軽 nghĩa là nhẹ, nhẹ thật, bóp tay là cong. スタッド tiết diện chữ コ dễ cong nên phải chèn スペーサー cho cứng.
スタッド rất dài, lấy tay lay là rung lắc. Để không bị vậy, người ta luồn 振れ止め nối các スタッド lại với nhau cho cả mảng khung cứng lên.
Thứ tự là: dựng 鋼製下地 trước → rồi mới bắt ボード下地 lên khung đó. Ảnh này chụp đúng lúc đang làm dở nên nhìn thấy được cả hai lớp.
Thầy kể lại lời một thợ lâu năm: vị trí cửa, vị trí tường và cả kích thước đều đã được vạch sẵn trên sàn, nhưng «đừng tin ngay mà làm luôn — phải tự mình kiểm tra lại». Nếu 墨 sai thì phải tháo ra làm lại từ đầu, cực kỳ tốn công.
表装工事 là công việc hoàn thiện những phần nhìn thấy được: tường, trần, sàn. Ba trang tiếp theo là mẹo cắt gạch của thợ lành nghề — thầy bảo xem còn không kịp hiểu vì họ làm quá nhanh.
Thợ lành nghề không đo — họ mượn chính viên gạch bên cạnh làm thước.
Thầy cho xem lại lần hai vì lần đầu thợ làm quá nhanh. Mẹo này dùng được cả khi bạn tự mua gạch về sửa nhà: không cần đo, chỉ cần mượn viên bên cạnh.
Vẫn là nguyên tắc cũ — mượn viên gạch bên cạnh — nhưng lần này đánh dấu hai điểm rồi nối lại thành đường xiên, cắt xong đẩy sang trái là vừa khít. Với cột tròn thì thợ dùng thêm dụng cụ デバイダー (compa vạch dấu) để lấy đường cong.
Ba mục của bài này — 6.2.8 塗装工事, 6.2.14 内装下地工事, 6.2.15 表装工事 — đều nằm trong ngân hàng đề Chương 6, tổng cộng 29 câu.