JACテキストでまな建設業けんせつぎょう12
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — Bài 12
一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 日本の建設業で働こうセミナー · 鈴木先生

Bản song ngữ dựng lại đúng slide và đúng thứ tự thầy giảng. Mỗi dòng tiếng Nhật đều có furigana và câu dịch tiếng Việt ngay bên dưới, để bạn soi được với video gốc từng trang một.

建築区分けんちくくぶん だい6しょう
Phân ngành Kiến trúc — Chương 6
建設現場けんせつげんば施工せこうかんする知識ちしき
Kiến thức về thi công tại công trường xây dựng

«建築 (kenchiku)» là mảng nhà cửa, công trình dân dụng — khác với «土木 (doboku)» là mảng hạ tầng. Chương 6 của giáo trình Kiến trúc viết về kiến thức thi công của từng ngành chuyên môn; buổi này thầy Suzuki chỉ chọn ra ba ngành để giảng.

今日きょうの3つの工事こうじ

Ba công việc của buổi học hôm nay
第6章
6.2.8 塗装工事とそうこうじ
6.2.8 — Công tác sơn
6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ
6.2.14 — Thi công lớp nền (lớp lót) nội thất
6.2.15 表装工事ひょうそうこうじ
6.2.15 — Thi công hoàn thiện bề mặt
Trong ngân hàng đề, mục 6.2.14 được ghi là 内装仕上げ工事 (thi công hoàn thiện nội thất) — cùng một mã mục, chỉ khác cách gọi trên slide.

6.2.8 塗装工事とそうこうじ

6.2.8 — Công tác sơn
6.2.8
外壁塗装そとかべとそう
Sơn tường ngoài

Nói «塗装工事» nhưng thực ra có rất nhiều loại khác nhau. Bắt đầu từ loại dễ thấy nhất: sơn mặt ngoài của toà nhà, thợ dùng ローラー (con lăn) để lăn.

6.2.8 塗装工事とそうこうじ

6.2.8 — Các loại công tác sơn
6.2.8
屋根塗装やねとそう
Sơn mái
床塗装ゆかとそう
Sơn sàn
金属塗装きんぞくとそう
Sơn kim loại (ví dụ: hàng rào)
防火塗装ぼうかとそう
Sơn chống cháy

Đáng chú ý là 防火塗装: sơn xong nhìn như sơn thường, nhưng khi lửa táp vào thì lớp sơn phồng nở ra, tạo lớp không khí che cho công trình.

6.2.8 塗装工事とそうこうじ

6.2.8 — Năm điểm chung của mọi loại sơn
6.2.8
1.
表面ひょうめん準備じゅんび
Chuẩn bị bề mặt
2.
塗料とりょう選択せんたく
Chọn loại sơn
3.
道具どうぐ選択せんたく
Chọn dụng cụ
4.
均一きんいつ
Sơn đều tay (chỗ nào cũng cùng độ dày)
5.
乾燥時間かんそうじかん確保かくほ
Bảo đảm đủ thời gian khô
ペンキやさん
Thợ sơn
ガンスプレー・養生ようじょう
Súng phun sơn · Che chắn bảo vệ

Dụng cụ: 刷毛 chỗ hẹp, ローラー mảng rộng, スプレーガン phun sương. 養生 = che kín chỗ không được dính sơn.

5.乾燥時間かんそうじかん確保かくほ

5. Bảo đảm đủ thời gian khô — quy trình 3 lớp
6.2.8
したり ― 下地したじなかざいをしっかり固定こていする(シーラー、プライマー、フィラー)
Lớp lót — gắn chặt bề mặt nền với lớp sơn giữa (sealer, primer, filler)
なかり ― 表面ひょうめんをなめらかにする/うわざい補強ほきょうする
Lớp giữa — làm phẳng mịn bề mặt / gia cường cho lớp sơn phủ
うわり ― 美観びかん耐候性たいこうせい対汚染性たいおせんせい
Lớp phủ — đẹp mắt, chịu được thời tiết, chống bám bẩn

Người ngoài nghề hay nghĩ «cứ để đấy là khô», nhưng đây mới là chỗ khó. Nếu 下塗り làm không đúng, sơn khô xong sẽ bong tróc từng mảng. Ba lớp phải làm đủ và làm đúng thứ tự.

5.乾燥時間かんそうじかん確保かくほ

5. Bảo đảm đủ thời gian khô — khoảng cách giữa hai công đoạn
6.2.8
工程間隔時間こうていかんかくじかん
Thời gian giãn cách giữa hai công đoạn
雨天うてんなど湿度しつど85%のときは工事こうじをしない
Trời mưa, độ ẩm 85% thì không thi công

Giữa 下塗り → 中塗り → 上塗り đều phải chờ đủ 工程間隔時間. Thời gian này thay đổi theo thời tiết: nắng, mưa, lạnh, đêm ngày đều khác nhau — nên đây là con số phải tra theo sơn và theo điều kiện, không tự đoán.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Thi công lớp nền nội thất
6.2.14
内装工事ないそうこうじ
Thi công nội thất (phần hoàn thiện)

Thầy mở đầu bằng một cái bẫy: ảnh này không phải 下地 — đây là phần hoàn thiện (dán giấy tường, ốp trần, sàn thì chưa làm). Tên mục có thêm chữ 下地, tức là lớp nền nằm bên dưới lớp hoàn thiện đó.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Lớp nền bằng tấm (ボード下地)
6.2.14
ボード下地したじ
Lớp nền bằng tấm
せっこうボード
Tấm thạch cao

Muốn dán giấy tường (クロス) thì bên dưới phải có lớp nền. Lớp nền này làm bằng 石こうボード — tấm thạch cao, nên gọi là ボード下地. Những vệt trắng loang lổ trên ảnh không phải vết bẩn — đó là bột trét (パテ), sẽ nói ở trang sau.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Trình tự thi công lớp nền bằng tấm
6.2.14
必要ひつようなサイズにカッターで
Cắt tấm theo đúng kích thước bằng dao rọc, rồi mài phẳng mép cắt
せっこうボード専用せんようのビスで固定こていする
Bắt cố định bằng vít chuyên dụng cho tấm thạch cao
パテかい
Trét bột trám khe giữa hai tấm và các đầu vít cho phẳng
サンダーでたいらに仕上しあげる
Chà nhám bằng máy đến khi sờ tay không còn thấy gợn

Tấm thạch cao chỉ là thạch cao dán lớp giấy mỏng nên dao rọc cắt được. Bước ③④ mới quyết định: thợ vừa chà vừa sờ tay lên tường — độ phẳng ở đây quyết định độ đẹp khi dán giấy tường.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Lớp nền khung thép nhẹ (鋼製下地 / 軽天)
6.2.14
鋼製下地こうせいしたじ軽天けいてん
Lớp nền bằng khung thép nhẹ (vật liệu gọi là 軽天材)
スタッド
Thanh đứng — thanh chống dọc của khung tường
ランナー
Thanh ray trên/dưới, để cố định hai đầu スタッド
スペーサー
Miếng chèn lắp vào スタッド để tăng độ cứng

Vách ngăn chia phòng trong nhà bê tông dùng 軽天材 — chữ 軽 nghĩa là nhẹ, nhẹ thật, bóp tay là cong. スタッド tiết diện chữ コ dễ cong nên phải chèn スペーサー cho cứng.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Thanh giằng chống lung lay (振れ止め)
6.2.14
Thanh giằng chống lung lay

スタッド rất dài, lấy tay lay là rung lắc. Để không bị vậy, người ta luồn 振れ止め nối các スタッド lại với nhau cho cả mảng khung cứng lên.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Dựng khung thép xong rồi mới lên tấm
6.2.14
鋼製下地こうせいしたじ
Khung nền thép nhẹ (làm trước)
ボード下地したじ
Lớp tấm thạch cao (bắt lên sau)

Thứ tự là: dựng 鋼製下地 trước → rồi mới bắt ボード下地 lên khung đó. Ảnh này chụp đúng lúc đang làm dở nên nhìn thấy được cả hai lớp.

6.2.14 内装下地工事ないそうしたじこうじ

6.2.14 — Kiểm tra lại vạch mực trên sàn
6.2.14
すみ確認かくにん
Kiểm tra lại vạch mực (墨)

Thầy kể lại lời một thợ lâu năm: vị trí cửa, vị trí tường và cả kích thước đều đã được vạch sẵn trên sàn, nhưng «đừng tin ngay mà làm luôn — phải tự mình kiểm tra lại». Nếu 墨 sai thì phải tháo ra làm lại từ đầu, cực kỳ tốn công.

6.2.15 表装工事ひょうそうこうじ

6.2.15 — Thi công hoàn thiện bề mặt
6.2.15
ゆかタイル
Dán gạch sàn

表装工事 là công việc hoàn thiện những phần nhìn thấy được: tường, trần, sàn. Ba trang tiếp theo là mẹo cắt gạch của thợ lành nghề — thầy bảo xem còn không kịp hiểu vì họ làm quá nhanh.

6.2.15 表装工事ひょうそうこうじ

6.2.15 — Mẹo cắt viên gạch sát tường
6.2.15
ここに使つかうタイルを加工かこうしたい
Muốn gia công viên gạch dùng cho chỗ này
1
加工かこうする部分ぶぶん
Phần khe sát tường — chỗ cần một viên gạch cắt vừa
2
っていないタイルを
Đặt một viên gạch còn nguyên vào đúng chỗ đó

Thợ lành nghề không đo — họ mượn chính viên gạch bên cạnh làm thước.

6.2.15 表装工事ひょうそうこうじ

6.2.15 — Xem lại chậm một lần nữa
6.2.15
1
カッターでカットする
Dùng dao rọc cắt theo mép, rồi gạt viên vừa cắt ra ngoài
2
みぎせて、カットしたタイルをはめ
Đẩy viên chưa cắt sang phải, rồi lắp viên đã cắt vào — khít, không hở khe

Thầy cho xem lại lần hai vì lần đầu thợ làm quá nhanh. Mẹo này dùng được cả khi bạn tự mua gạch về sửa nhà: không cần đo, chỉ cần mượn viên bên cạnh.

6.2.15 表装工事ひょうそうこうじ

6.2.15 — Trường hợp khó: tường bị xiên
6.2.15
1
かべななめになっている場合ばあい
Trường hợp tường không vuông góc mà bị xiên
2
箇所かしょしるしをつけてせん
Áp viên gạch chạm góc tường, đánh dấu hai điểm rồi nối thành đường cắt

Vẫn là nguyên tắc cũ — mượn viên gạch bên cạnh — nhưng lần này đánh dấu hai điểm rồi nối lại thành đường xiên, cắt xong đẩy sang trái là vừa khít. Với cột tròn thì thợ dùng thêm dụng cụ デバイダー (compa vạch dấu) để lấy đường cong.

Ghi chú: bộ ảnh chụp màn hình chỉ bắt được một phần các bước của đoạn hoạt hình này, nên thứ tự các bước ở ba trang trên được dựng lại theo đúng lời thầy giảng.
以上いじょう今日きょうは3つの工事こうじをおはなししました
Trên đây là ba công việc thầy giảng trong buổi hôm nay
ぜひテキストでも復習ふくしゅうしてみてください
Nhớ mở giáo trình ra ôn lại nhé

Ba mục của bài này — 6.2.8 塗装工事, 6.2.14 内装下地工事, 6.2.15 表装工事 — đều nằm trong ngân hàng đề Chương 6, tổng cộng 29 câu.